rau ngổ

Học thuật
Thân thiện
rau ngổ

Người nông dân thu hoạch rau ngổ ở ruộng nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rau cùng họ với cúc, thường mọcdưới nước: Rau ngổ tên gọi của một loại rau thủy sinh, đặc điểm dài, không cuống, mọc đối nhau hoặc mọc thành từng ba một.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rau ngổ thường được dùng để nấu canh chua. (Rau ngổ thường được sử dụng để nấu món canh chua.)
    • Người ta hái rau ngổ mọc hoangcác ao hồ. (Người ta thu hái rau ngổ mọc tự nhiêncác ao hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rau ngổ tươi": chỉ rau ngổ còn mới, chưa héo.
    • Món lẩu này cần rau ngổ tươi để ăn kèm. (Món lẩu này cần rau ngổ còn tươi để dùng cùng.)
  • "mùi rau ngổ": chỉ hương vị đặc trưng của loại rau này.
    • Canh nấu với rau ngổ mùi thơm rất riêng. (Canh được nấu cùng rau ngổ một mùi thơm rất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rau ngò om: Một tên gọi khác phổ biến hơn của cùng loại rau này.
    • Rau ngổ còn được nhiều người gọi là rau ngò om. (Rau ngổ còn được nhiều người biết đến với tên gọirau ngò om.)
  • Rau thơm: Nhóm từ chung chỉ các loại rau mùi thơm đặc trưng dùng làm gia vị, trong đó có thể bao gồm rau ngổ.
    • Mẹ tôi mua nhiều loại rau thơm, trong đó cả rau ngổ. (Mẹ tôi mua nhiều loại rau gia vị, bao gồm cả rau ngổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngò om: Tên gọi khác phổ biến của cùng một loài rau.
  • Rau mương: Một tên gọi địa phương khác cho loại rau nàymột số vùng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rau ngổ")

rau ngổ

Người nông dân thu hoạch rau ngổ ở ruộng nước.

  1. Loài rau cùng họ với cúc mọcdưới nước, dài, không cuống, mọc đối hay từng ba cái một.

Từ chứa "rau ngổ"