rau ngổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài rau cùng họ với cúc, thường mọc ở dưới nước: Rau ngổ là tên gọi của một loại rau thủy sinh, có đặc điểm lá dài, không có cuống, và mọc đối nhau hoặc mọc thành từng ba lá một.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rau ngổ thường được dùng để nấu canh chua. (Rau ngổ thường được sử dụng để nấu món canh chua.)
- Người ta hái rau ngổ mọc hoang ở các ao hồ. (Người ta thu hái rau ngổ mọc tự nhiên ở các ao hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rau ngổ tươi": chỉ rau ngổ còn mới, chưa héo.
- Món lẩu này cần có rau ngổ tươi để ăn kèm. (Món lẩu này cần có rau ngổ còn tươi để dùng cùng.)
- "mùi rau ngổ": chỉ hương vị đặc trưng của loại rau này.
- Canh cá nấu với rau ngổ có mùi thơm rất riêng. (Canh cá được nấu cùng rau ngổ có một mùi thơm rất đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rau ngò om: Một tên gọi khác phổ biến hơn của cùng loại rau này.
- Rau ngổ còn được nhiều người gọi là rau ngò om. (Rau ngổ còn được nhiều người biết đến với tên gọi là rau ngò om.)
- Rau thơm: Nhóm từ chung chỉ các loại rau có mùi thơm đặc trưng dùng làm gia vị, trong đó có thể bao gồm rau ngổ.
- Mẹ tôi mua nhiều loại rau thơm, trong đó có cả rau ngổ. (Mẹ tôi mua nhiều loại rau gia vị, bao gồm cả rau ngổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngò om: Tên gọi khác phổ biến của cùng một loài rau.
- Rau mương: Một tên gọi địa phương khác cho loại rau này ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rau ngổ")
- Loài rau cùng họ với cúc mọc ở dưới nước, lá dài, không cuống, mọc đối hay từng ba cái một.